Thông số kỹ thuật chính
- Thương hiệu: Wika
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: EN 837-1
- Dải đo áp suất: 0 ~ 1.0 MPa (tương đương 10 bar)
- Cấp độ chính xác: CL 1.0 (Sai số tối đa 1%)
- Vật liệu chế tạo: Vỏ bằng thép không gỉ (Stainless Steel), chân ren kết nối bằng hợp kim đồng (Brass).
- Kiểu kết nối: Chân đứng (Bottom connection), chân ren cơ khí tiêu chuẩn.
- Đặc điểm mặt số: Kính trong suốt, thang đo vạch chia đen rõ nét trên nền trắng, tích hợp chữ Trung Quốc trên mặt kim.
Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cao: Tiêu chuẩn CL 1.0 đảm bảo sai số cực thấp, đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm soát áp lực khắt khe trong hệ thống.
- Cấu trúc bền bỉ: Vỏ inox bảo vệ tối ưu lõi đồng bên trong khỏi va đập môi trường và tác động ngoại lực.
- Hiển thị trực quan: Mặt đồng hồ lớn, kim chỉ vị trí áp suất sắc nét giúp người vận hành dễ dàng giám sát từ xa.
Các model sản phẩm tương tự & Biến thể dải đo
Để đáp ứng mọi vị trí lắp đặt và đặc tính môi trường, quý khách có thể tham khảo các dòng model tương đương:
- Wika 213.53: Dòng đồng hồ áp suất có đổ dầu glycerin chống rung kim, chuyên dùng cho vị trí gần máy bơm, máy nén khí.
- Wika 111.10 / 111.12: Phiên bản kinh tế vỏ nhựa hoặc vỏ thép đen, chân ren đồng (chân đứng/chân sau) tối ưu chi phí.
- Wika 232.50 / 233.50: Dòng đồng hồ áp suất toàn bộ bằng Inox (Stainless Steel), chuyên dụng cho môi trường hóa chất ăn mòn hoặc thực phẩm.
- Các dải đo có sẵn khác: 0.2 MPa, 0.4 MPa, 0.6 MPa, 1.6 MPa, 2.5 MPa tùy chọn theo áp suất vận hành hệ thống.